bone ash
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Tro xương: Là chất bột màu trắng hoặc xám còn lại sau khi đốt xương động vật. Thành phần chính là canxi photphat, được sử dụng làm phân bón và trong sản xuất đồ sứ xương (bone china).
Ví dụ sử dụng
- (Tro xương giàu canxi photphat, khiến nó trở thành một loại phân bón tuyệt vời.)
- (Nhà máy sử dụng tro xương để tạo cho đồ sứ một chất lượng trong mờ.)
Cách sử dụng nâng cao
"to be reduced to bone ash": bị thiêu thành tro xương (thường dùng trong ngữ cảnh mô tả quá trình hỏa táng).
- After cremation, the remains are reduced to bone ash. (Sau khi hỏa táng, hài cốt được thiêu thành tro xương.)
"bone ash content": hàm lượng tro xương (thuật ngữ kỹ thuật trong sản xuất gốm sứ).
- The bone ash content in this china is over 30% (Hàm lượng tro xương trong loại sứ này là trên 30%.)
Biến thể và từ gần giống
- Bone ash (n): tro xương (không có biến thể khác; đây là danh từ ghép cố định).
- Bone china (n): đồ sứ xương (một loại gốm sứ cao cấp có chứa tro xương).
- Bone china is prized for its strength and whiteness. (Đồ sứ xương được đánh giá cao vì độ bền và độ trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Ash of bones: tro của xương (cách diễn đạt mô tả tương tự, ít phổ biến hơn).
- Calcium phosphate residue: cặn canxi photphat (thuật ngữ hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bone ash". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to produce" (sản xuất) hoặc "to use" (sử dụng).
Thành ngữ liên quan
- "Ashes to ashes, dust to dust": tro lại về với tro, bụi lại về với bụi (thành ngữ nói về sự trở về cát bụi sau khi chết, có thể liên quan đến tro xương trong nghi lễ hỏa táng).